skin test
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xét nghiệm da: "skin test" là một xét nghiệm y tế được thực hiện để xác định khả năng miễn dịch hoặc mức độ nhạy cảm của cơ thể đối với một bệnh nào đó. Xét nghiệm này thường được tiến hành bằng cách đưa một lượng nhỏ chất gây dị ứng hoặc kháng nguyên lên hoặc vào da.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã thực hiện xét nghiệm da để kiểm tra dị ứng.)
- (Xét nghiệm da để phát hiện bệnh lao bao gồm việc tiêm một lượng nhỏ chất lỏng dưới da.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo a skin test": trải qua một xét nghiệm da.
- All patients must undergo a skin test before receiving the vaccine. (Tất cả bệnh nhân phải trải qua xét nghiệm da trước khi nhận vắc-xin.)
"skin test result": kết quả xét nghiệm da.
- The skin test result came back negative, indicating no allergic reaction. (Kết quả xét nghiệm da trả về âm tính, cho thấy không có phản ứng dị ứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Skin testing (danh động từ): quá trình thực hiện xét nghiệm da.
- Skin testing is commonly used in allergology. (Xét nghiệm da thường được sử dụng trong lĩnh vực dị ứng học.)
Từ đồng nghĩa
- Allergy test: xét nghiệm dị ứng (một loại xét nghiệm da phổ biến).
- Intradermal test: xét nghiệm trong da (kỹ thuật tiêm chất thử vào lớp da).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "skin test" vì đây là một thuật ngữ y khoa cố định.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "skin test".